lounge suit

/'laundʤ'sju:t/
Học thuật
Thân thiện
lounge suit

A woman wears a navy blue lounge suit to a business meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ com- thường phục: Một bộ trang phục công sở lịch sự, gồm áo khoác quần (hoặc váy) cùng chất liệu màu sắc, được mặc trong các dịp làm việc hoặc sự kiện trang trọng thông thường, không phải trang phục dạ hội (tuxedo).
dụ sử dụng
  • (Anh ấy mặc một bộ com- xám lịch sự đến cuộc họp kinh doanh.)
  • (Quy định trang phục cho đám cưới com- thường phục, không phải veston đuôi tôm.)
  • (Cho buổi phỏng vấn, anh ấy chọn một bộ com- xanh nước biển cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh (British English) để phân biệt với trang phục trang trọng hơn. Trong tiếng Anh-Mỹ (American English), từ "suit" thường được dùng với nghĩa tương tự.
    • In the UK, "lounge suit" is the standard attire for many formal day events. (Ở Anh, "lounge suit" trang phục tiêu chuẩn cho nhiều sự kiện trang trọng ban ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Suit (n): Bộ com-, bộ vest (cách gọi phổ biến tổng quát hơn).
  • Business suit (n): Bộ trang phục công sở (nhấn mạnh ngữ cảnh làm việc).
  • Two-piece suit (n): Bộ trang phục hai mảnh (áo khoác quần/váy).
Từ đồng nghĩa
  • Business suit: Bộ trang phục công sở.
  • Suit: Bộ com-.
Từ trái nghĩa / Phân biệt
  • Tuxedo / Dinner jacket: Bộ veston dạ hội, trang phục đuôi tôm (trang trọng hơn, thường dùng cho các sự kiện tối).
  • Morning dress: Trang phục lễ ban ngày (rất trang trọng, thường cho đám cưới hoặc sự kiện hoàng gia).
  • Casual wear: Trang phục thường ngày, không trang trọng.
lounge suit

A woman wears a navy blue lounge suit to a business meeting.

danh từ
  1. bộ thường phục

Từ đồng nghĩa